TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phretium

giọng máy của trình duyệt

phretium nghĩa là Quần xã bể chứa nhân tạo.

Nghĩa của phretium

Danh từ

  1. Sinh vật học Quần xã bể chứa nhân tạo.

Câu hỏi thường gặp

phretium nghĩa là gì?

phretium (danh từ) nghĩa là Quần xã bể chứa nhân tạo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.