TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pickaxe

US/ˈpɪkˌæks/ giọng máy của trình duyệt

pickaxe nghĩa là cuốc chim, cuốc bằng cuốc chim, cúp.

Nghĩa của pickaxe

Danh từ

  1. Cuốc chim.

Động từ

  1. Cuốc bằng cuốc chim.

Dạng từ của pickaxe

Số nhiềupickaxes
Ngôi thứ ba số ítpickaxes
Hiện tại phân từ (-ing)pickaxing
Quá khứ phân từpickaxed
Quá khứpickaxed

Câu hỏi thường gặp

pickaxe nghĩa là gì?

pickaxe (danh từ, động từ) nghĩa là cuốc chim, cuốc bằng cuốc chim, cúp.

pickaxe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pickaxe: giọng Mỹ (US) /ˈpɪkˌæks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.