piece out
giọng máy của trình duyệt
piece out nghĩa là thêm vào, thêm thắt vào, chắp lại thành, đúc kết thành.
Nghĩa của piece out
Cụm động từ
- Thêm vào, thêm thắt vào.
- Chắp lại thành, đúc kết thành (câu chuyện, lý thuyết).
Dạng từ của piece out
| Ngôi thứ ba số ít | pieces out |
| Hiện tại phân từ (-ing) | piecing out |
| Quá khứ phân từ | pieced out |
| Quá khứ | pieced out |
Câu hỏi thường gặp
piece out nghĩa là gì?
piece out (cụm động từ) nghĩa là thêm vào, thêm thắt vào, chắp lại thành, đúc kết thành.