TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

piece out

giọng máy của trình duyệt

piece out nghĩa là thêm vào, thêm thắt vào, chắp lại thành, đúc kết thành.

Nghĩa của piece out

Cụm động từ

  1. Thêm vào, thêm thắt vào.
  2. Chắp lại thành, đúc kết thành (câu chuyện, lý thuyết).

Dạng từ của piece out

Ngôi thứ ba số ítpieces out
Hiện tại phân từ (-ing)piecing out
Quá khứ phân từpieced out
Quá khứpieced out

Câu hỏi thường gặp

piece out nghĩa là gì?

piece out (cụm động từ) nghĩa là thêm vào, thêm thắt vào, chắp lại thành, đúc kết thành.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.