TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

piece up

giọng máy của trình duyệt

piece up nghĩa là vá.

Nghĩa của piece up

Cụm động từ

  1. Vá.

Dạng từ của piece up

Ngôi thứ ba số ítpieces up
Hiện tại phân từ (-ing)piecing up
Quá khứ phân từpieced up
Quá khứpieced up

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với piece up

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

piece up nghĩa là gì?

piece up (cụm động từ) nghĩa là vá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.