pilferage
UK/ˈpɪlf(ə)ɹɪd͡ʒ/
US/ˈpɪlf(ə)ɹɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
pilferage nghĩa là trò ăn cắp vặt.
Nghĩa của pilferage
Danh từ
- Trò ăn cắp vặt.
Dạng từ của pilferage
| Số nhiều | pilferages |
Câu hỏi thường gặp
pilferage nghĩa là gì?
pilferage (danh từ) nghĩa là trò ăn cắp vặt.
pilferage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pilferage: giọng Anh (UK) /ˈpɪlf(ə)ɹɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈpɪlf(ə)ɹɪd͡ʒ/.