TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pilferage

UK/ˈpɪlf(ə)ɹɪd͡ʒ/ US/ˈpɪlf(ə)ɹɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

pilferage nghĩa là trò ăn cắp vặt.

Nghĩa của pilferage

Danh từ

  1. Trò ăn cắp vặt.

Dạng từ của pilferage

Số nhiềupilferages

Câu hỏi thường gặp

pilferage nghĩa là gì?

pilferage (danh từ) nghĩa là trò ăn cắp vặt.

pilferage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pilferage: giọng Anh (UK) /ˈpɪlf(ə)ɹɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈpɪlf(ə)ɹɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.