pilot-jacket
US/ˈpɑɪ.lət.ˈdʒæ.kət/
giọng máy của trình duyệt
pilot-jacket nghĩa là áo va rơi ngắn.
Nghĩa của pilot-jacket
Danh từ
- Áo va rơi ngắn (của thuỷ thủ).
Dạng từ của pilot-jacket
| Số nhiều | pilot jackets |
Câu hỏi thường gặp
pilot-jacket nghĩa là gì?
pilot-jacket (danh từ) nghĩa là áo va rơi ngắn.
pilot-jacket phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pilot-jacket: giọng Mỹ (US) /ˈpɑɪ.lət.ˈdʒæ.kət/.