TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pilot-jacket

US/ˈpɑɪ.lət.ˈdʒæ.kət/ giọng máy của trình duyệt

pilot-jacket nghĩa là áo va rơi ngắn.

Nghĩa của pilot-jacket

Danh từ

  1. Áo va rơi ngắn (của thuỷ thủ).

Dạng từ của pilot-jacket

Số nhiềupilot jackets

Câu hỏi thường gặp

pilot-jacket nghĩa là gì?

pilot-jacket (danh từ) nghĩa là áo va rơi ngắn.

pilot-jacket phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pilot-jacket: giọng Mỹ (US) /ˈpɑɪ.lət.ˈdʒæ.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.