TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pilular

US/ˈpɪɫ.jə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

pilular nghĩa là thuốc viên tròn, giống thuốc viên tròn.

Nghĩa của pilular

Tính từ

  1. Thuộc Thuốc viên tròn; giống thuốc viên tròn.

Dạng từ của pilular

So sánh hơnmore pilular
So sánh nhấtmost pilular

Câu hỏi thường gặp

pilular nghĩa là gì?

pilular (tính từ) nghĩa là thuốc viên tròn, giống thuốc viên tròn.

pilular phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pilular: giọng Mỹ (US) /ˈpɪɫ.jə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.