TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pimpernel

UK/ˈpɪmpənɛl/ giọng máy của trình duyệt

pimpernel nghĩa là cây phiền l.

Nghĩa của pimpernel

Danh từ

  1. Thực vật học Cây phiền l.

Dạng từ của pimpernel

Số nhiềupimpernels

Câu hỏi thường gặp

pimpernel nghĩa là gì?

pimpernel (danh từ) nghĩa là cây phiền l.

pimpernel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pimpernel: giọng Anh (UK) /ˈpɪmpənɛl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.