pinchbeck
US/ˈpɪntʃ.ˌbɛk/ giọng máy của trình duyệt
pinchbeck nghĩa là vàng giả, đồ giả, giả, giả mạo.
Nghĩa của pinchbeck
Danh từ
- Vàng giả (để làm đồ nữ trang giả).
- Đồ giả.
Tính từ
- Giả, giả mạo.
Dạng từ của pinchbeck
| Số nhiều | pinchbecks |
| So sánh hơn | more pinchbeck |
| So sánh nhất | most pinchbeck |
Câu hỏi thường gặp
pinchbeck nghĩa là gì?
pinchbeck (danh từ, tính từ) nghĩa là vàng giả, đồ giả, giả, giả mạo.
pinchbeck phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pinchbeck: giọng Mỹ (US) /ˈpɪntʃ.ˌbɛk/.