TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pinchbeck

US/ˈpɪntʃ.ˌbɛk/ giọng máy của trình duyệt

pinchbeck nghĩa là vàng giả, đồ giả, giả, giả mạo.

Nghĩa của pinchbeck

Danh từ

  1. Vàng giả (để làm đồ nữ trang giả).
  2. Đồ giả.

Tính từ

  1. Giả, giả mạo.

Dạng từ của pinchbeck

Số nhiềupinchbecks
So sánh hơnmore pinchbeck
So sánh nhấtmost pinchbeck

Câu hỏi thường gặp

pinchbeck nghĩa là gì?

pinchbeck (danh từ, tính từ) nghĩa là vàng giả, đồ giả, giả, giả mạo.

pinchbeck phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pinchbeck: giọng Mỹ (US) /ˈpɪntʃ.ˌbɛk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.