TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pipeclay

giọng máy của trình duyệt

pipeclay nghĩa là đất sét trắng, bột đất sét trắng.

Nghĩa của pipeclay

Danh từ

  1. Đất sét trắng (dùng làm tẩu thuốc lá).
  2. Quân sự Bột đất sét trắng (để đánh các đồ da trắng).
  3. Nghĩa bóng Sự chú ý quá tỉ mỉ đến quân phục.

Ngoại động từ

  1. Đánh (các đồ da trắng) bằng bột đất sét trắng.

Dạng từ của pipeclay

Số nhiềupipeclays
Ngôi thứ ba số ítpipeclays
Hiện tại phân từ (-ing)pipeclaying
Quá khứ phân từpipeclayed
Quá khứpipeclayed

Câu hỏi thường gặp

pipeclay nghĩa là gì?

pipeclay (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là đất sét trắng, bột đất sét trắng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.