TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pipit

UK/ˈpɪpɪt/ US/ˈpɪpɪt/ giọng máy của trình duyệt

pipit nghĩa là chim sẻ đồng.

Nghĩa của pipit

Danh từ

  1. Động vật học Chim sẻ đồng.

Dạng từ của pipit

Số nhiềupipits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pipit

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pipit nghĩa là gì?

pipit (danh từ) nghĩa là chim sẻ đồng.

pipit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pipit: giọng Anh (UK) /ˈpɪpɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈpɪpɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.