pirouette
UK/ˌpɪ.ɹʊˈɛt/ giọng máy của trình duyệt
US/ˌpɪ.ɹəˈwɛt/ giọng người thật
pirouette nghĩa là thế xoay tròn, múa xoay tròn.
Nghĩa của pirouette
Danh từ
- Thế xoay tròn (trên một bàn chân hoặc trên đầu ngón chân cái) (múa).
Nội động từ
- Múa xoay tròn (trên một bàn chân hoặc trên đầu ngón chân cái).
Dạng từ của pirouette
| Số nhiều | pirouettes |
| Ngôi thứ ba số ít | pirouettes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pirouetting |
| Quá khứ phân từ | pirouetted |
| Quá khứ | pirouetted |
Câu hỏi thường gặp
pirouette nghĩa là gì?
pirouette (danh từ, nội động từ) nghĩa là thế xoay tròn, múa xoay tròn.
pirouette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pirouette: giọng Anh (UK) /ˌpɪ.ɹʊˈɛt/, giọng Mỹ (US) /ˌpɪ.ɹəˈwɛt/.