TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

placet

UK/ˈpleɪsɛt/ US/ˈpleɪsɛt/ giọng máy của trình duyệt

placet nghĩa là đồng ý.

Nghĩa của placet

Danh từ

  1. Sự biểu quyết "đông y".

Thán từ

  1. Đồng ý! (trong khi biểu quyết).
    • non placet!không đồng ý!

Dạng từ của placet

Số nhiềuplacets

Câu hỏi thường gặp

placet nghĩa là gì?

placet (danh từ, thán từ) nghĩa là đồng ý.

placet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của placet: giọng Anh (UK) /ˈpleɪsɛt/, giọng Mỹ (US) /ˈpleɪsɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.