TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plafond

UK/pləˈfɒn(d)/ US/pləˈfɒn(d)/ giọng máy của trình duyệt

plafond nghĩa là trần nhà.

Nghĩa của plafond

Danh từ

  1. Trần nhà, trần nhà có trang trí những bức hoạ.
  2. Bức hoạ ở trần nhà.

Dạng từ của plafond

Số nhiềuplafonds

Câu hỏi thường gặp

plafond nghĩa là gì?

plafond (danh từ) nghĩa là trần nhà.

plafond phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plafond: giọng Anh (UK) /pləˈfɒn(d)/, giọng Mỹ (US) /pləˈfɒn(d)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.