TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plant-food

US/ˈplænt.ˈfuːd/ giọng máy của trình duyệt

plant-food nghĩa là thức ăn thực vật, phân bón.

Nghĩa của plant-food

Danh từ

  1. Thức ăn thực vật; phân bón.

Dạng từ của plant-food

Số nhiềuplant foods

Câu hỏi thường gặp

plant-food nghĩa là gì?

plant-food (danh từ) nghĩa là thức ăn thực vật, phân bón.

plant-food phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plant-food: giọng Mỹ (US) /ˈplænt.ˈfuːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.