plant milk
giọng máy của trình duyệt
plant milk nghĩa là sữa thực vật.
Nghĩa của plant milk
Danh từ
- Sữa thực vật.
Dạng từ của plant milk
| Số nhiều | plant milks |
Câu hỏi thường gặp
plant milk nghĩa là gì?
plant milk (danh từ) nghĩa là sữa thực vật.