TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

play for love

giọng máy của trình duyệt

play for love nghĩa là Chơi vì thích không phải vì tiền.

Nghĩa của play for love

Cụm động từ

  1. Chơi vì thích không phải vì tiền.

Dạng từ của play for love

Ngôi thứ ba số ítplays for love
Hiện tại phân từ (-ing)playing for love
Quá khứ phân từplayed for love
Quá khứplayed for love

Câu hỏi thường gặp

play for love nghĩa là gì?

play for love (cụm động từ) nghĩa là Chơi vì thích không phải vì tiền.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.