playfully
US/ˈpleɪ.fəl.li/
giọng máy của trình duyệt
playfully nghĩa là ham vui đùa, khôi hài, không nghiêm túc.
Nghĩa của playfully
Phó từ
- Ham vui đùa, khôi hài.
- Vừa làm vừa vui đùa; không nghiêm túc.
Dạng từ của playfully
| So sánh hơn | more playfully |
| So sánh nhất | most playfully |
Câu hỏi thường gặp
playfully nghĩa là gì?
playfully (phó từ) nghĩa là ham vui đùa, khôi hài, không nghiêm túc.
playfully phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của playfully: giọng Mỹ (US) /ˈpleɪ.fəl.li/.