TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

playgame

UK/ˈpleɪɡeɪm/ US/ˈpleɪɡeɪm/ giọng máy của trình duyệt

playgame nghĩa là trò đùa, trò trẻ.

Nghĩa của playgame

Danh từ

  1. Trò đùa, trò trẻ, chuyện không đáng kể.
    • to be a playgame in comparisonđem so sánh thì chỉ là một trò đùa

Dạng từ của playgame

Số nhiềuplaygames

Câu hỏi thường gặp

playgame nghĩa là gì?

playgame (danh từ) nghĩa là trò đùa, trò trẻ.

playgame phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của playgame: giọng Anh (UK) /ˈpleɪɡeɪm/, giọng Mỹ (US) /ˈpleɪɡeɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.