TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pleasingly

US/ˈpli.ziɳ.li/ giọng máy của trình duyệt

pleasingly nghĩa là dễ chịu.

Nghĩa của pleasingly

Phó từ

  1. Mang lại niềm vui thích (cho ai/cái gì); dễ chịu.

Dạng từ của pleasingly

So sánh hơnmore pleasingly
So sánh nhấtmost pleasingly

Câu hỏi thường gặp

pleasingly nghĩa là gì?

pleasingly (phó từ) nghĩa là dễ chịu.

pleasingly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pleasingly: giọng Mỹ (US) /ˈpli.ziɳ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.