TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pleater

US/ˈpli.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

pleater nghĩa là Xem pleat.

Nghĩa của pleater

Danh từ

  1. Xem pleat

Dạng từ của pleater

Số nhiềupleaters

Câu hỏi thường gặp

pleater nghĩa là gì?

pleater (danh từ) nghĩa là Xem pleat.

pleater phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pleater: giọng Mỹ (US) /ˈpli.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.