TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pleiocyclic

giọng máy của trình duyệt

pleiocyclic nghĩa là nhiều chu kỳ, nhiều vụ.

Nghĩa của pleiocyclic

Tính từ

  1. Sinh vật học Nhiều chu kỳ; nhiều vụ.

Câu hỏi thường gặp

pleiocyclic nghĩa là gì?

pleiocyclic (tính từ) nghĩa là nhiều chu kỳ, nhiều vụ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.