pleiotaxy
giọng máy của trình duyệt
pleiotaxy nghĩa là Xem pleiotaxis.
Nghĩa của pleiotaxy
Danh từ
- Xem pleiotaxis
Câu hỏi thường gặp
pleiotaxy nghĩa là gì?
pleiotaxy (danh từ) nghĩa là Xem pleiotaxis.
pleiotaxy nghĩa là Xem pleiotaxis.
pleiotaxy (danh từ) nghĩa là Xem pleiotaxis.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.