TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pleopod

UK/ˈpliːəˌpɒd/ US/ˈpliːəˌpɒd/ giọng máy của trình duyệt

pleopod nghĩa là chân bơi, phần phụ bụng.

Nghĩa của pleopod

Danh từ

  1. Động vật học Chân bơi.
  2. Phần phụ bụng (vỏ giáp).

Dạng từ của pleopod

Số nhiềupleopods

Câu hỏi thường gặp

pleopod nghĩa là gì?

pleopod (danh từ) nghĩa là chân bơi, phần phụ bụng.

pleopod phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pleopod: giọng Anh (UK) /ˈpliːəˌpɒd/, giọng Mỹ (US) /ˈpliːəˌpɒd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.