pleurite
giọng máy của trình duyệt
pleurite nghĩa là mảnh cứng bên.
Nghĩa của pleurite
Danh từ
- Mảnh cứng bên.
Dạng từ của pleurite
| Số nhiều | pleurites |
Câu hỏi thường gặp
pleurite nghĩa là gì?
pleurite (danh từ) nghĩa là mảnh cứng bên.
pleurite nghĩa là mảnh cứng bên.
| Số nhiều | pleurites |
pleurite (danh từ) nghĩa là mảnh cứng bên.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.