TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pleuritic

giọng máy của trình duyệt

pleuritic nghĩa là viêm màng phổi.

Nghĩa của pleuritic

Tính từ

  1. Y học (thuộc) viêm màng phổi.

Dạng từ của pleuritic

So sánh hơnmore pleuritic
So sánh nhấtmost pleuritic
Số nhiềupleuritics

Câu hỏi thường gặp

pleuritic nghĩa là gì?

pleuritic (tính từ) nghĩa là viêm màng phổi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.