TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pleuro-

UK/plʊə.ɹə(ʊ)/ US/plʊɹ.oʊ/ giọng máy của trình duyệt

pleuro- nghĩa là Xem pleur-.

Nghĩa của pleuro-

Tiền tố

  1. Xem pleur-

Câu hỏi thường gặp

pleuro- nghĩa là gì?

pleuro- (tiền tố) nghĩa là Xem pleur-.

pleuro- phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pleuro-: giọng Anh (UK) /plʊə.ɹə(ʊ)/, giọng Mỹ (US) /plʊɹ.oʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.