pluvioscope
giọng máy của trình duyệt
pluvioscope nghĩa là cái đo mưa.
Nghĩa của pluvioscope
Danh từ
- Cái đo mưa.
Dạng từ của pluvioscope
| Số nhiều | pluvioscopes |
Câu hỏi thường gặp
pluvioscope nghĩa là gì?
pluvioscope (danh từ) nghĩa là cái đo mưa.