polarimetric
giọng máy của trình duyệt
polarimetric nghĩa là Xem polarimeter.
Nghĩa của polarimetric
Tính từ
- Xem polarimeter
Câu hỏi thường gặp
polarimetric nghĩa là gì?
polarimetric (tính từ) nghĩa là Xem polarimeter.
polarimetric nghĩa là Xem polarimeter.
polarimetric (tính từ) nghĩa là Xem polarimeter.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.