pole-vault
US/ˈpoʊl.ˈvɔlt/
giọng máy của trình duyệt
pole-vault nghĩa là nhảy sào.
Nghĩa của pole-vault
Nội động từ
- Thể dục, thể thao Nhảy sào.
Danh từ
- Nhảy sào.
Dạng từ của pole-vault
| Số nhiều | pole vaults |
| Ngôi thứ ba số ít | pole-vaults |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pole-vaulting |
| Quá khứ phân từ | pole-vaulted |
| Quá khứ | pole-vaulted |
Câu hỏi thường gặp
pole-vault nghĩa là gì?
pole-vault (nội động từ, danh từ) nghĩa là nhảy sào.
pole-vault phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pole-vault: giọng Mỹ (US) /ˈpoʊl.ˈvɔlt/.