TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

poliovirus

US/ˈpoʊ.li.ˌoʊ.ˌvɑɪ.rəs/ giọng máy của trình duyệt

poliovirus nghĩa là Virut gây bệnh viêm tủy xám.

Nghĩa của poliovirus

Danh từ

  1. Virut gây bệnh viêm tủy xám.

Dạng từ của poliovirus

Số nhiềupolioviruses

Câu hỏi thường gặp

poliovirus nghĩa là gì?

poliovirus (danh từ) nghĩa là Virut gây bệnh viêm tủy xám.

poliovirus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poliovirus: giọng Mỹ (US) /ˈpoʊ.li.ˌoʊ.ˌvɑɪ.rəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.