TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

politicking

US/ˈpɑː.lə.ˌtɪ.kiɳ/ giọng máy của trình duyệt

politicking nghĩa là Cuộc vận động chính trị (vận động bầu cử...).

Nghĩa của politicking

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Cuộc vận động chính trị (vận động bầu cử...).

Dạng từ của politicking

Số nhiềupolitickings

Câu hỏi thường gặp

politicking nghĩa là gì?

politicking (danh từ) nghĩa là Cuộc vận động chính trị (vận động bầu cử...).

politicking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của politicking: giọng Mỹ (US) /ˈpɑː.lə.ˌtɪ.kiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.