TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polling-day

US/ˈpoʊ.liɳ.ˈdeɪ/ giọng máy của trình duyệt

polling-day nghĩa là ngày bầu cử.

Nghĩa của polling-day

Danh từ

  1. Ngày bầu cử.

Dạng từ của polling-day

Số nhiềupolling days

Câu hỏi thường gặp

polling-day nghĩa là gì?

polling-day (danh từ) nghĩa là ngày bầu cử.

polling-day phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polling-day: giọng Mỹ (US) /ˈpoʊ.liɳ.ˈdeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.