TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polyfactor

giọng máy của trình duyệt

polyfactor nghĩa là yếu tố phức, đa yếu tố.

Nghĩa của polyfactor

Danh từ

  1. Yếu tố phức; đa yếu tố.

Câu hỏi thường gặp

polyfactor nghĩa là gì?

polyfactor (danh từ) nghĩa là yếu tố phức, đa yếu tố.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.