TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polyphagia

giọng máy của trình duyệt

polyphagia nghĩa là chứng ăn nhiều, lối ăn tạp.

Nghĩa của polyphagia

Danh từ

  1. Y học Chứng ăn nhiều.
  2. Động vật học Lối ăn tạp.

Dạng từ của polyphagia

Số nhiềupolyphagias

Câu hỏi thường gặp

polyphagia nghĩa là gì?

polyphagia (danh từ) nghĩa là chứng ăn nhiều, lối ăn tạp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.