polyphonous
giọng máy của trình duyệt
polyphonous nghĩa là nhiều âm, phức điệu.
Nghĩa của polyphonous
Tính từ
- Nhiều âm.
- Âm nhạc Phức điệu.
Dạng từ của polyphonous
| So sánh hơn | more polyphonous |
| So sánh nhất | most polyphonous |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với polyphonous
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
polyphonous nghĩa là gì?
polyphonous (tính từ) nghĩa là nhiều âm, phức điệu.