TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polyploidigen

giọng máy của trình duyệt

polyploidigen nghĩa là chất gây đa bội.

Nghĩa của polyploidigen

Danh từ

  1. Chất gây đa bội.

Câu hỏi thường gặp

polyploidigen nghĩa là gì?

polyploidigen (danh từ) nghĩa là chất gây đa bội.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.