TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polypody

UK/ˈpɒlɪpəʊdi/ giọng máy của trình duyệt

polypody nghĩa là Giống dương xỉ ổ tròn.

Nghĩa của polypody

Danh từ

  1. Thực vật học Giống dương xỉ ổ tròn.

Dạng từ của polypody

Số nhiềupolypodies

Câu hỏi thường gặp

polypody nghĩa là gì?

polypody (danh từ) nghĩa là Giống dương xỉ ổ tròn.

polypody phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polypody: giọng Anh (UK) /ˈpɒlɪpəʊdi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.