TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polysaccharide

giọng máy của trình duyệt

polysaccharide nghĩa là Polisaccarit.

Nghĩa của polysaccharide

Danh từ

  1. Polisaccarit.

Dạng từ của polysaccharide

Số nhiềupolysaccharides

Câu hỏi thường gặp

polysaccharide nghĩa là gì?

polysaccharide (danh từ) nghĩa là Polisaccarit.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.