polysemantic
giọng máy của trình duyệt
polysemantic nghĩa là nhiều nghĩa.
Nghĩa của polysemantic
Tính từ
- Nhiều nghĩa (từ).
Dạng từ của polysemantic
| So sánh hơn | more polysemantic |
| So sánh nhất | most polysemantic |
Câu hỏi thường gặp
polysemantic nghĩa là gì?
polysemantic (tính từ) nghĩa là nhiều nghĩa.