TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polytonal

UK/ˌpɒliˈtəʊnəl/ US/ˌpɑliˈtoʊnəl/ giọng máy của trình duyệt

polytonal nghĩa là nhiều giọng.

Nghĩa của polytonal

Tính từ

  1. Âm nhạc Nhiều giọng.

Dạng từ của polytonal

So sánh hơnmore polytonal
So sánh nhấtmost polytonal

Câu hỏi thường gặp

polytonal nghĩa là gì?

polytonal (tính từ) nghĩa là nhiều giọng.

polytonal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polytonal: giọng Anh (UK) /ˌpɒliˈtəʊnəl/, giọng Mỹ (US) /ˌpɑliˈtoʊnəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.