TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polyunsaturated fatty acid

giọng máy của trình duyệt

polyunsaturated fatty acid nghĩa là một axit béo.

Nghĩa của polyunsaturated fatty acid

Danh từ

  1. Axit béo không no nhiều nối đôi; đa axit béo không bão hòa nhiều nối đôi; đa axit béo Omega-3 không bão hòa.
  2. Một axit béo, chẳng hạn như axit arachidonic, có chứa hai hoặc nhiều hơn liên kết đôi carbon-cacbon (C=C).

Dạng từ của polyunsaturated fatty acid

Số nhiềupolyunsaturated fatty acids

Câu hỏi thường gặp

polyunsaturated fatty acid nghĩa là gì?

polyunsaturated fatty acid (danh từ) nghĩa là một axit béo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.