TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polyuria

giọng máy của trình duyệt

polyuria nghĩa là chứng đái nhiều.

Nghĩa của polyuria

Danh từ

  1. Y học Chứng đái nhiều.

Dạng từ của polyuria

Số nhiềupolyurias

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với polyuria

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

polyuria nghĩa là gì?

polyuria (danh từ) nghĩa là chứng đái nhiều.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.