polyvalent
giọng máy của trình duyệt
polyvalent nghĩa là nhiều hoá trị.
Nghĩa của polyvalent
Tính từ
- Hoá học Nhiều hoá trị.
Dạng từ của polyvalent
| So sánh hơn | more polyvalent |
| So sánh nhất | most polyvalent |
Câu hỏi thường gặp
polyvalent nghĩa là gì?
polyvalent (tính từ) nghĩa là nhiều hoá trị.