TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polyvalent

giọng máy của trình duyệt

polyvalent nghĩa là nhiều hoá trị.

Nghĩa của polyvalent

Tính từ

  1. Hoá học Nhiều hoá trị.

Dạng từ của polyvalent

So sánh hơnmore polyvalent
So sánh nhấtmost polyvalent

Câu hỏi thường gặp

polyvalent nghĩa là gì?

polyvalent (tính từ) nghĩa là nhiều hoá trị.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.