TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pontification

US/pɑːn.ˌtɪ.fɪ.kə.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

pontification nghĩa là Xem pontificate.

Nghĩa của pontification

Danh từ

  1. Xem pontificate

Dạng từ của pontification

Số nhiềupontifications

Câu hỏi thường gặp

pontification nghĩa là gì?

pontification (danh từ) nghĩa là Xem pontificate.

pontification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pontification: giọng Mỹ (US) /pɑːn.ˌtɪ.fɪ.kə.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.