TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pontificator

US/pɑːn.ˈtɪ.fɪ.ktɜː/ giọng máy của trình duyệt

pontificator nghĩa là Xem pontificate.

Nghĩa của pontificator

Danh từ

  1. Xem pontificate

Dạng từ của pontificator

Số nhiềupontificators

Câu hỏi thường gặp

pontificator nghĩa là gì?

pontificator (danh từ) nghĩa là Xem pontificate.

pontificator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pontificator: giọng Mỹ (US) /pɑːn.ˈtɪ.fɪ.ktɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.