pooler
giọng máy của trình duyệt
pooler nghĩa là Xem pool.
Nghĩa của pooler
Danh từ
- Xem pool
Dạng từ của pooler
| Số nhiều | poolers |
Câu hỏi thường gặp
pooler nghĩa là gì?
pooler (danh từ) nghĩa là Xem pool.
pooler nghĩa là Xem pool.
| Số nhiều | poolers |
pooler (danh từ) nghĩa là Xem pool.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.