TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pork belly

giọng máy của trình duyệt

pork belly nghĩa là thịt ba chỉ, thịt ba rọi, ba chỉ, ba rọi.

Nghĩa của pork belly

Danh từ

  1. Thịt ba chỉ, thịt ba rọi.

Dạng từ của pork belly

Số nhiềupork bellies

Câu hỏi thường gặp

pork belly nghĩa là gì?

pork belly (danh từ) nghĩa là thịt ba chỉ, thịt ba rọi, ba chỉ, ba rọi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.