pork belly
giọng máy của trình duyệt
pork belly nghĩa là thịt ba chỉ, thịt ba rọi, ba chỉ, ba rọi.
Nghĩa của pork belly
Danh từ
- Thịt ba chỉ, thịt ba rọi.
Dạng từ của pork belly
| Số nhiều | pork bellies |
Câu hỏi thường gặp
pork belly nghĩa là gì?
pork belly (danh từ) nghĩa là thịt ba chỉ, thịt ba rọi, ba chỉ, ba rọi.