TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

post-date

US/ˈpoʊst.ˈdeɪt/ giọng máy của trình duyệt

post-date nghĩa là Ngày tháng để lùi lại về sau.

Nghĩa của post-date

Danh từ

  1. Ngày tháng để lùi lại về sau.

Ngoại động từ

  1. Để lùi ngày tháng về sau.

Câu hỏi thường gặp

post-date nghĩa là gì?

post-date (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là Ngày tháng để lùi lại về sau.

post-date phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của post-date: giọng Mỹ (US) /ˈpoʊst.ˈdeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.