pot-bound
US/ˈpɑːt.ˌbɑʊnd/
giọng máy của trình duyệt
pot-bound nghĩa là rễ mọc chật chậu.
Nghĩa của pot-bound
Tính từ
- Rễ mọc chật chậu (không có chỗ phát triển nữa) (cây).
Dạng từ của pot-bound
| So sánh hơn | more pot-bound |
| So sánh nhất | most pot-bound |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pot-bound
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
pot-bound nghĩa là gì?
pot-bound (tính từ) nghĩa là rễ mọc chật chậu.
pot-bound phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pot-bound: giọng Mỹ (US) /ˈpɑːt.ˌbɑʊnd/.